|
STT
|
GIAO DỊCH
|
MỨC PHÍ
|
|
|
TỐI THIỂU
|
TỐI ĐA
|
|
1
|
Giao dịch tài khoản ngoại tệ
|
|
|
Gởi tiền USD vào tài khoản
|
|
|
|
|
Tiền loại 50 USD trở lên
|
0,15%
|
2USD
|
|
|
Tiền loại 20 USD trở xuống
|
0,25%
|
2USD
|
|
|
Ngoại tệ khác
|
0,4%
|
4USD
|
|
|
Nhận tiền chuyển khoản
|
|
|
|
|
Nhận tiền chuyển khoản đến từ ngân hàng khác trong nước
|
Miễn phí
|
|
|
|
Nhận tiền chuyển khoản đến từ nước ngoài
|
0,05%
|
5 USD
|
50USD
|
|
Rút tiền USD từ tài khoản
|
|
|
|
|
Rút ngoại tệ mặt
|
0,15%
|
2USD
|
|
|
Chuyển khoản trong hệ thống
|
|
|
|
|
Cùng tỉnh/TP nơi mở tài khoản
|
Miễn phí
|
|
|
|
Khác tỉnh/TP nơi mở tài khoản
|
1USD/món
|
|
|
|
Chuyển khoản trong nước ngoài hệ thống
|
|
|
|
|
Cùng tỉnh/TP nơi mở tài khoản
|
2USD/món
|
|
|
|
Khác tỉnh/TP nơi mở tài khoản
|
0,05%
|
2USD
|
50USD
|
|
2
|
Chuyển tiền bằng điện
|
|
|
Phí dịch vụ
|
|
|
|
|
Thanh toán trước/ứng trước HĐ hàng hóa, dịch vụ
|
0.30%
|
5 USD
|
300 USD
|
|
Thanh toán khác
|
0.15%
|
5 USD
|
150 USD
|
|
Phí nước ngoài (nếu người chuyển tiền chịu phí nước ngoài)
|
|
|
|
|
Đối với USD
|
25 USD/lệnh
|
|
|
|
Ngoại tệ khác
|
Thu theo thực tế phát sinh
|
|
3
|
Nhận tiền chuyển đến bằng điện
|
|
|
Phí dịch vụ
|
0.05%
|
5 USD
|
50 USD
|
|
Thoái hối lệnh chuyển tiền
|
10 USD (bao gồm điện phí)
|
2 USD
|
|
|
Phí thu ngân hàng chuyển đến
|
0.05%
|
10 USD
|
50 USD
|
|
4
|
Kiểm đếm, đổi ngoại tệ
|
|
|
Kiểm đếm ngoại tệ (xác định thật, giả)
|
0.2 USD/tờ
|
|
|
|
Đổi ngoại tệ (USD)
|
|
|
|
|
Tờ giá trị nhỏ lấy tờ giá trị lớn
|
2%
|
2 USD
|
|
|
Tờ giá trị lớn lấy tờ giá trị nhỏ
|
Miễn phí
|
|
|
|
Đổi tiền mặt không đủ tiêu chuẩn lưu thông
|
4% số tiền dổi
|
|
|